hậu đình

hậu đình

Khu vực hậu đình thường rất yên tĩnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Gian phòng phía sau: "hậu đình" chỉ căn phòng hoặc khu vực nằmphía sau của một ngôi nhà, thường nơi riêng tư hoặc dành cho sinh hoạt nội bộ.
    • Gian nhà nhỏ phía sau: Trong kiến trúc cổ, "hậu đình" còn được dùng để chỉ một ngôi nhà nhỏ hoặc gian phòng nằm phía sau khu vực chính, có thể dùng làm nơi nghỉ ngơi hoặc tiếp khách thân tín.
dụ sử dụng
  • (Phòng phía sau trong dinh thự cổ thường không gian riêng cho phụ nữ trẻ em.)
  • (Chủ nhà thường gặp gỡ bạn thân thiết tại gian nhà phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hậu đình" trong văn học cổ: Thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học trung đại để chỉ không gian thân mật, kín đáo.
    • Nàng thường lui tới hậu đình để đọc sách thả hồn theo thơ phú. (Nàng hay đến gian phòng phía sau để đọc sách suy ngẫm thơ ca.)
Biến thể từ gần giống
  • Hậu (tiền tố): phía sau, sau.
    • Hậu cung: khu vực dành cho cung tần, mỹ nữ phía sau cung điện.
  • Đình (danh từ): ngôi nhà nhỏ, mái che, hoặc khu vực dừng chân.
    • Đình làng: nơi hội họp của dân làng.
Từ đồng nghĩa
  • Phòng sau: gian phòng nằm phía sau ngôi nhà.
  • Gian hậu: khu vực phía sau trong kiến trúc cổ.
Thành ngữ liên quan
  • Hậu đình khuê các: (cổ) chỉ khu vực phòng the, nơi sinh hoạt riêng tư của phụ nữ trong gia đình quý tộc.
    • Chuyện hậu đình khuê các thường không được bàn ra ngoài. (Những chuyện riêng tư trong khuê phòng thường không được tiết lộ.)

Từ chứa "hậu đình"